thể chế

  1. institutions.
    • Thể chế chính trị
      institutions politiques.
  2. constitution.
    • Thể chế cộng hòa
      constitution républicaine.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thể chế"

thể chế
Thể chế giáo dục đảm bảo quyền lợi học tập cho mọi trẻ em.